Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 12 | 32:21 | 43 |
2
|
23 | 12 | 34:29 | 43 |
3
|
24 | 12 | 32:21 | 41 |
4
|
23 | 11 | 33:19 | 40 |
5
|
24 | 10 | 35:22 | 40 |
6
|
23 | 10 | 31:22 | 36 |
7
|
23 | 8 | 20:22 | 30 |
8
|
24 | 7 | 26:29 | 30 |
9
|
24 | 8 | 20:31 | 30 |
10
|
24 | 8 | 32:29 | 29 |
11
|
24 | 7 | 28:34 | 28 |
12
|
23 | 5 | 22:27 | 27 |
13
|
24 | 6 | 17:24 | 27 |
14
|
23 | 6 | 20:29 | 25 |
15
|
24 | 4 | 21:29 | 21 |
16
|
24 | 4 | 19:34 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.