Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 35:14 | 41 |
2
|
18 | 13 | 31:12 | 41 |
3
|
18 | 10 | 21:13 | 34 |
4
|
18 | 9 | 31:17 | 33 |
5
|
18 | 9 | 22:22 | 31 |
6
|
18 | 8 | 32:22 | 29 |
7
|
18 | 8 | 26:25 | 26 |
8
|
17 | 6 | 17:17 | 23 |
9
|
18 | 6 | 15:21 | 23 |
10
|
18 | 6 | 20:25 | 22 |
11
|
18 | 4 | 18:17 | 19 |
12
|
17 | 4 | 16:20 | 19 |
13
|
18 | 4 | 19:23 | 18 |
14
|
18 | 4 | 22:28 | 18 |
15
|
18 | 4 | 13:22 | 18 |
16
|
18 | 4 | 14:21 | 17 |
17
|
18 | 4 | 16:24 | 16 |
18
|
18 | 4 | 10:35 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.