Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 41:10 | 56 |
2
|
25 | 15 | 51:25 | 48 |
3
|
23 | 14 | 39:24 | 46 |
4
|
23 | 11 | 35:16 | 40 |
5
|
24 | 13 | 31:34 | 40 |
6
|
22 | 8 | 31:30 | 31 |
7
|
24 | 9 | 29:37 | 31 |
8
|
24 | 9 | 30:42 | 28 |
9
|
24 | 7 | 28:37 | 25 |
10
|
24 | 7 | 31:49 | 24 |
11
|
23 | 6 | 28:40 | 23 |
12
|
24 | 4 | 19:49 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.