Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Larne 33 22 60:22 73
2 Glentoran 33 21 63:30 69
3 Coleraine 33 20 62:31 65
4 Linfield 33 18 56:24 62
5 Cliftonville 33 13 49:48 47
6 Dungannon 33 15 40:58 46
7 Carrick Rangers 33 12 49:51 43
8 Bangor FC 33 10 38:57 36
9 Portadown 33 11 36:57 36
10 Ballymena 33 9 39:50 34
11 Crusaders 33 7 38:72 26
12 Glenavon 33 8 33:63 25
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
  • NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Larne 34 23 62:22 76
2 Glentoran 34 21 64:31 70
3 Coleraine 34 21 64:32 68
4 Linfield 34 18 57:25 63
5 Cliftonville 34 13 49:50 47
6 Dungannon 34 15 41:60 46
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Carrick Rangers 34 13 55:52 46
8 Bangor FC 33 10 38:57 36
9 Portadown 33 11 36:57 36
10 Ballymena 33 9 39:50 34
11 Crusaders 34 7 39:78 26
12 Glenavon 33 8 33:63 25
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Conference League - Play Offs)
  • NIFL Premiership (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - NIFL Championship
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.