Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 42:16 | 53 |
2
|
23 | 14 | 36:23 | 46 |
3
|
23 | 12 | 35:14 | 43 |
4
|
22 | 9 | 32:25 | 36 |
5
|
23 | 9 | 31:27 | 33 |
6
|
23 | 7 | 25:23 | 31 |
7
|
22 | 7 | 23:22 | 30 |
8
|
22 | 8 | 24:25 | 30 |
9
|
21 | 9 | 23:18 | 29 |
10
|
23 | 7 | 20:21 | 29 |
11
|
23 | 7 | 22:28 | 28 |
12
|
22 | 5 | 18:18 | 26 |
13
|
22 | 7 | 25:33 | 25 |
14
|
23 | 7 | 23:35 | 25 |
15
|
23 | 5 | 20:23 | 24 |
16
|
23 | 5 | 25:32 | 24 |
17
|
23 | 4 | 23:30 | 20 |
18
|
22 | 2 | 16:28 | 17 |
19
|
22 | 3 | 18:40 | 15 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)