Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Coventry 34 20 70:37 68
2 Middlesbrough 34 18 51:34 63
3 Millwall 34 17 45:40 59
4 Ipswich 32 16 56:34 57
5 Hull 33 17 55:48 57
6 Wrexham 34 14 53:45 54
7 Southampton 34 13 54:45 50
8 Bristol City 34 14 47:42 50
9 Preston 34 12 41:38 49
10 Birmingham 34 13 45:43 49
11 Derby 34 13 49:45 48
12 Watford 34 12 43:40 48
13 Stoke 34 13 38:32 47
14 QPR 34 13 46:52 47
15 Swansea 34 13 40:40 46
16 Sheffield Utd 34 14 48:48 45
17 Norwich 34 12 45:44 42
18 Charlton 34 10 33:43 41
19 Portsmouth 33 10 34:43 39
20 Blackburn 34 10 32:43 38
21 West Brom 34 9 33:50 35
22 Leicester 34 10 47:54 34
23 Oxford Utd 34 6 29:46 29
24 Sheffield Wed 34 1 20:68 -7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - League One
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn) Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
  • Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn) Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)