Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 66:19 | 59 |
2
|
24 | 14 | 51:28 | 49 |
3
|
24 | 11 | 36:37 | 39 |
4
|
24 | 9 | 45:33 | 36 |
5
|
24 | 9 | 32:27 | 34 |
6
|
24 | 7 | 33:27 | 30 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.