Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 51:18 | 66 |
2
|
28 | 15 | 43:25 | 52 |
3
|
28 | 14 | 38:22 | 52 |
4
|
28 | 14 | 40:25 | 48 |
5
|
28 | 14 | 39:29 | 45 |
6
|
28 | 13 | 23:23 | 45 |
7
|
28 | 12 | 42:34 | 43 |
8
|
28 | 9 | 31:23 | 40 |
9
|
28 | 9 | 25:29 | 39 |
10
|
28 | 10 | 33:33 | 37 |
11
|
27 | 8 | 39:36 | 33 |
12
|
28 | 9 | 36:44 | 32 |
13
|
28 | 6 | 23:30 | 30 |
14
|
28 | 7 | 29:34 | 29 |
15
|
28 | 7 | 29:43 | 29 |
16
|
28 | 6 | 24:41 | 24 |
17
|
27 | 2 | 15:36 | 18 |
18
|
28 | 4 | 19:54 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Prato: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)