Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 36:19 | 38 |
2
|
20 | 10 | 33:19 | 38 |
3
|
20 | 11 | 38:26 | 38 |
4
|
20 | 11 | 25:14 | 36 |
5
|
20 | 9 | 26:21 | 33 |
6
|
20 | 8 | 22:14 | 32 |
7
|
20 | 9 | 19:19 | 32 |
8
|
20 | 10 | 28:21 | 31 |
9
|
20 | 7 | 21:24 | 27 |
10
|
20 | 5 | 22:26 | 23 |
11
|
19 | 5 | 27:30 | 22 |
12
|
20 | 5 | 22:27 | 20 |
13
|
20 | 4 | 25:31 | 20 |
14
|
19 | 5 | 19:22 | 19 |
15
|
20 | 3 | 12:22 | 18 |
16
|
20 | 4 | 16:28 | 17 |
17
|
20 | 7 | 16:17 | 15 |
18
|
20 | 2 | 9:36 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)