Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 5 | 16:9 | 18 |
2
|
7 | 5 | 14:6 | 16 |
3
|
10 | 5 | 19:14 | 16 |
4
|
10 | 4 | 16:15 | 14 |
5
|
8 | 3 | 15:6 | 12 |
6
|
9 | 4 | 9:15 | 12 |
7
|
7 | 3 | 13:14 | 10 |
8
|
8 | 3 | 9:11 | 10 |
9
|
8 | 3 | 9:11 | 10 |
10
|
8 | 2 | 5:12 | 9 |
11
|
9 | 1 | 7:19 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.