Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 29:17 | 30 |
2
|
16 | 8 | 25:17 | 27 |
3
|
15 | 7 | 29:13 | 25 |
4
|
14 | 7 | 17:17 | 23 |
5
|
16 | 7 | 17:22 | 23 |
6
|
17 | 6 | 24:22 | 22 |
7
|
16 | 6 | 25:25 | 22 |
8
|
15 | 6 | 26:29 | 22 |
9
|
16 | 5 | 21:28 | 17 |
10
|
17 | 4 | 16:31 | 16 |
11
|
16 | 3 | 14:22 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.