Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
37 | 25 | 72:26 | 81 |
2
|
37 | 19 | 53:24 | 69 |
3
|
37 | 19 | 47:41 | 66 |
4
|
37 | 19 | 57:39 | 66 |
5
|
37 | 19 | 54:43 | 65 |
6
|
37 | 18 | 57:35 | 61 |
7
|
37 | 15 | 37:39 | 55 |
8
|
37 | 15 | 52:57 | 53 |
9
|
37 | 14 | 48:52 | 53 |
10
|
37 | 12 | 52:54 | 48 |
11
|
37 | 11 | 32:45 | 45 |
12
|
37 | 11 | 52:49 | 44 |
13
|
37 | 9 | 35:41 | 41 |
14
|
37 | 9 | 43:55 | 39 |
15
|
37 | 9 | 30:42 | 39 |
16
|
37 | 9 | 39:55 | 38 |
17
|
37 | 9 | 34:51 | 36 |
18
|
37 | 6 | 27:57 | 27 |
19
|
37 | 9 | 46:55 | 25 |
20
|
37 | 13 | 45:52 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Siracusa: -11 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Trapani: -25 điểm (Quyết định của liên đoàn)