Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 17:7 | 14 |
2
|
6 | 4 | 14:7 | 14 |
3
|
6 | 4 | 14:8 | 13 |
4
|
6 | 3 | 14:7 | 11 |
5
|
6 | 3 | 15:11 | 9 |
6
|
6 | 2 | 12:12 | 8 |
7
|
5 | 2 | 10:7 | 7 |
8
|
5 | 2 | 13:11 | 7 |
9
|
6 | 1 | 7:9 | 6 |
10
|
6 | 1 | 7:13 | 5 |
11
|
6 | 0 | 3:14 | 1 |
12
|
6 | 0 | 5:25 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.