Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 26 | 78:34 | 80 |
2
|
34 | 22 | 70:42 | 73 |
3
|
34 | 16 | 51:40 | 56 |
4
|
34 | 16 | 63:53 | 56 |
5
|
34 | 17 | 71:55 | 55 |
6
|
34 | 14 | 59:51 | 51 |
7
|
34 | 13 | 54:48 | 51 |
8
|
34 | 15 | 62:59 | 50 |
9
|
33 | 13 | 58:59 | 46 |
10
|
34 | 13 | 49:59 | 44 |
11
|
34 | 11 | 44:49 | 43 |
12
|
34 | 12 | 44:51 | 41 |
13
|
33 | 10 | 51:55 | 39 |
14
|
34 | 10 | 53:64 | 38 |
15
|
34 | 13 | 54:52 | 37 |
16
|
34 | 11 | 59:66 | 37 |
17
|
34 | 9 | 40:69 | 36 |
18
|
34 | 9 | 38:59 | 34 |
19
|
34 | 8 | 47:63 | 32 |
20
|
34 | 7 | 43:60 | 32 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)