Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 46:20 | 56 |
2
|
26 | 13 | 31:15 | 47 |
3
|
27 | 13 | 46:32 | 46 |
4
|
26 | 13 | 46:34 | 44 |
5
|
26 | 13 | 55:28 | 44 |
6
|
27 | 9 | 37:25 | 41 |
7
|
27 | 12 | 32:31 | 41 |
8
|
27 | 10 | 30:26 | 40 |
9
|
27 | 10 | 27:25 | 38 |
10
|
27 | 11 | 28:33 | 38 |
11
|
27 | 7 | 35:36 | 32 |
12
|
26 | 8 | 29:36 | 31 |
13
|
27 | 6 | 19:32 | 30 |
14
|
26 | 7 | 27:38 | 29 |
15
|
27 | 8 | 27:46 | 29 |
16
|
27 | 5 | 29:38 | 25 |
17
|
26 | 4 | 20:42 | 18 |
18
|
26 | 4 | 20:47 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.