Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 23 | 74:22 | 71 |
2
|
28 | 15 | 56:33 | 53 |
3
|
28 | 11 | 38:34 | 40 |
4
|
28 | 11 | 38:43 | 40 |
5
|
28 | 10 | 51:41 | 39 |
6
|
28 | 10 | 38:30 | 39 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.