Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 60:19 | 56 |
2
|
23 | 14 | 50:27 | 48 |
3
|
23 | 11 | 36:31 | 39 |
4
|
23 | 9 | 44:32 | 35 |
5
|
23 | 8 | 31:27 | 31 |
6
|
23 | 7 | 33:26 | 30 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.