Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 30:10 | 36 |
2
|
14 | 8 | 26:10 | 30 |
3
|
14 | 9 | 25:15 | 29 |
4
|
14 | 7 | 23:15 | 23 |
5
|
14 | 5 | 12:12 | 20 |
6
|
14 | 5 | 18:17 | 20 |
7
|
14 | 6 | 15:21 | 20 |
8
|
14 | 4 | 9:9 | 19 |
9
|
14 | 4 | 9:11 | 18 |
10
|
13 | 4 | 15:13 | 16 |
11
|
14 | 4 | 17:17 | 16 |
12
|
14 | 4 | 10:18 | 14 |
13
|
14 | 4 | 11:27 | 14 |
14
|
14 | 4 | 9:17 | 14 |
15
|
14 | 3 | 10:17 | 11 |
16
|
13 | 2 | 11:21 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.