Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Panthrakikos 22 16 52:16 51
2 Xanthi 22 12 48:17 44
3 Doxa Dramas 22 13 41:25 43
4 Iraklis Thermaikou 22 10 31:18 38
5 Poseidonas Michanionas 22 8 28:22 34
6 Aetos Ofryniou 22 10 37:37 33
7 PAOK Kristonis 22 7 24:28 29
8 Krya Vrysi 22 6 29:30 26
9 Thermaikos FC 22 6 19:32 22
10 Kilkisiakos 22 5 26:38 21
11 PAOK Dytikou 22 3 21:42 16
12 Orestis Orestiadas 22 1 12:63 4
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Panthrakikos 26 19 62:19 60
2 Xanthi 26 15 60:18 53
3 Doxa Dramas 26 15 45:31 49
4 Iraklis Thermaikou 26 13 37:21 47
5 Poseidonas Michanionas 26 9 32:34 37
6 Aetos Ofryniou 26 10 40:51 33
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 PAOK Kristonis 26 9 32:35 35
8 Krya Vrysi 26 8 37:36 32
9 Kilkisiakos 26 8 38:43 31
10 Thermaikos FC 26 8 26:36 30
11 PAOK Dytikou 26 4 25:49 20
12 Orestis Orestiadas 26 1 13:74 4
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.