Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 42:25 | 35 |
2
|
16 | 9 | 35:21 | 32 |
3
|
16 | 7 | 34:23 | 24 |
4
|
16 | 6 | 28:22 | 24 |
5
|
16 | 6 | 34:22 | 23 |
6
|
15 | 5 | 21:11 | 22 |
7
|
16 | 5 | 30:33 | 22 |
8
|
15 | 6 | 28:19 | 21 |
9
|
16 | 5 | 36:31 | 20 |
10
|
17 | 5 | 25:29 | 20 |
11
|
16 | 5 | 19:37 | 18 |
12
|
15 | 4 | 12:31 | 16 |
13
|
15 | 3 | 19:30 | 14 |
14
|
15 | 1 | 11:40 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.