Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 52:23 | 73 |
2
|
30 | 21 | 55:22 | 70 |
3
|
30 | 20 | 62:25 | 67 |
4
|
30 | 9 | 26:31 | 38 |
5
|
30 | 10 | 39:50 | 36 |
6
|
30 | 9 | 37:39 | 35 |
7
|
30 | 8 | 28:36 | 33 |
8
|
30 | 8 | 22:39 | 33 |
9
|
30 | 6 | 25:36 | 27 |
10
|
30 | 7 | 27:46 | 27 |
11
|
30 | 5 | 25:39 | 26 |
12
|
30 | 4 | 30:42 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.