Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 36:20 | 51 |
2
|
26 | 12 | 32:21 | 46 |
3
|
26 | 13 | 30:20 | 46 |
4
|
26 | 10 | 31:20 | 39 |
5
|
26 | 11 | 27:29 | 39 |
6
|
26 | 7 | 22:21 | 34 |
7
|
26 | 6 | 22:27 | 26 |
8
|
26 | 5 | 25:37 | 24 |
9
|
26 | 4 | 20:40 | 21 |
10
|
26 | 4 | 24:34 | 21 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.