Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 39:10 | 41 |
2
|
15 | 11 | 23:10 | 36 |
3
|
16 | 9 | 31:15 | 31 |
4
|
15 | 9 | 23:13 | 30 |
5
|
15 | 8 | 29:13 | 28 |
6
|
15 | 9 | 21:17 | 28 |
7
|
15 | 8 | 20:18 | 26 |
8
|
16 | 8 | 28:17 | 25 |
9
|
15 | 6 | 20:18 | 21 |
10
|
15 | 5 | 15:18 | 18 |
11
|
16 | 4 | 14:24 | 16 |
12
|
15 | 3 | 13:23 | 12 |
13
|
15 | 2 | 15:34 | 10 |
14
|
16 | 1 | 17:32 | 9 |
15
|
15 | 2 | 12:29 | 9 |
16
|
16 | 0 | 6:35 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.