Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 50:23 | 67 |
2
|
28 | 19 | 50:20 | 64 |
3
|
28 | 18 | 52:23 | 61 |
4
|
28 | 9 | 25:28 | 38 |
5
|
28 | 10 | 37:43 | 36 |
6
|
28 | 8 | 21:35 | 33 |
7
|
28 | 8 | 27:34 | 32 |
8
|
28 | 8 | 34:37 | 31 |
9
|
28 | 6 | 25:34 | 26 |
10
|
28 | 6 | 24:41 | 24 |
11
|
28 | 3 | 26:38 | 22 |
12
|
28 | 4 | 23:38 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.