Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 48:17 | 47 |
2
|
17 | 11 | 27:13 | 35 |
3
|
17 | 9 | 32:14 | 30 |
4
|
17 | 8 | 27:20 | 30 |
5
|
17 | 8 | 22:16 | 29 |
6
|
16 | 6 | 27:22 | 24 |
7
|
18 | 5 | 24:26 | 23 |
8
|
17 | 5 | 20:25 | 22 |
9
|
17 | 5 | 26:28 | 21 |
10
|
17 | 5 | 29:27 | 20 |
11
|
17 | 4 | 13:19 | 19 |
12
|
17 | 4 | 18:22 | 18 |
13
|
17 | 2 | 19:30 | 14 |
14
|
17 | 3 | 15:33 | 13 |
15
|
17 | 1 | 22:36 | 12 |
16
|
16 | 1 | 8:29 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Thai League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.