Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 65:20 | 59 |
2
|
23 | 13 | 45:19 | 43 |
3
|
21 | 13 | 35:19 | 42 |
4
|
21 | 11 | 33:21 | 40 |
5
|
24 | 11 | 36:26 | 40 |
6
|
24 | 8 | 32:30 | 35 |
7
|
23 | 7 | 34:32 | 29 |
8
|
23 | 6 | 29:32 | 29 |
9
|
23 | 7 | 29:33 | 29 |
10
|
24 | 7 | 28:35 | 28 |
11
|
23 | 6 | 34:38 | 25 |
12
|
23 | 5 | 18:33 | 24 |
13
|
24 | 3 | 30:43 | 22 |
14
|
24 | 3 | 24:44 | 19 |
15
|
24 | 4 | 21:44 | 18 |
16
|
23 | 3 | 15:39 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Thai League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.