Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 48:19 | 47 |
2
|
19 | 12 | 31:17 | 38 |
3
|
19 | 10 | 30:20 | 36 |
4
|
19 | 10 | 36:18 | 33 |
5
|
19 | 9 | 28:18 | 33 |
6
|
18 | 7 | 30:24 | 27 |
7
|
19 | 6 | 27:28 | 25 |
8
|
19 | 5 | 24:26 | 24 |
9
|
19 | 5 | 22:27 | 24 |
10
|
19 | 5 | 30:32 | 21 |
11
|
19 | 5 | 21:25 | 21 |
12
|
19 | 4 | 14:23 | 20 |
13
|
19 | 3 | 26:36 | 18 |
14
|
19 | 2 | 19:33 | 15 |
15
|
19 | 3 | 18:39 | 13 |
16
|
18 | 2 | 11:30 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Thai League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.