Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 56:24 | 48 |
2
|
19 | 14 | 45:23 | 45 |
3
|
19 | 12 | 42:22 | 39 |
4
|
19 | 12 | 42:28 | 39 |
5
|
20 | 9 | 43:31 | 34 |
6
|
19 | 10 | 43:30 | 33 |
7
|
20 | 8 | 35:36 | 27 |
8
|
20 | 7 | 35:36 | 27 |
9
|
20 | 7 | 24:30 | 25 |
10
|
20 | 6 | 27:28 | 23 |
11
|
19 | 5 | 46:45 | 22 |
12
|
20 | 5 | 24:42 | 22 |
13
|
20 | 5 | 25:39 | 21 |
14
|
20 | 6 | 37:43 | 20 |
15
|
19 | 5 | 35:39 | 19 |
16
|
20 | 4 | 43:51 | 18 |
17
|
20 | 4 | 35:50 | 18 |
18
|
19 | 1 | 12:52 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Challenge League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vevey: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)