Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 24:15 | 36 |
2
|
18 | 10 | 27:18 | 34 |
3
|
18 | 10 | 29:21 | 33 |
4
|
18 | 9 | 29:21 | 31 |
5
|
18 | 7 | 29:19 | 30 |
6
|
18 | 9 | 28:22 | 30 |
7
|
18 | 7 | 18:15 | 27 |
8
|
18 | 6 | 22:17 | 26 |
9
|
18 | 7 | 19:22 | 25 |
10
|
18 | 6 | 26:20 | 24 |
11
|
18 | 5 | 20:17 | 24 |
12
|
18 | 6 | 26:25 | 24 |
13
|
18 | 4 | 25:29 | 18 |
14
|
18 | 3 | 15:21 | 18 |
15
|
18 | 2 | 19:26 | 14 |
16
|
18 | 2 | 12:22 | 13 |
17
|
18 | 2 | 20:34 | 12 |
18
|
18 | 2 | 13:37 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)