Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 49:18 | 52 |
2
|
22 | 14 | 43:23 | 47 |
3
|
22 | 12 | 30:20 | 42 |
4
|
22 | 12 | 42:28 | 41 |
5
|
22 | 10 | 37:22 | 37 |
6
|
22 | 10 | 35:37 | 32 |
7
|
22 | 8 | 33:29 | 30 |
8
|
22 | 8 | 20:21 | 30 |
9
|
22 | 7 | 26:29 | 27 |
10
|
22 | 6 | 22:26 | 25 |
11
|
22 | 6 | 28:38 | 25 |
12
|
22 | 6 | 19:29 | 23 |
13
|
22 | 4 | 29:47 | 19 |
14
|
22 | 4 | 16:28 | 18 |
15
|
22 | 3 | 14:29 | 16 |
16
|
22 | 2 | 14:33 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Hạng 7-10)
- 1. Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.