Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 63:19 | 44 |
2
|
17 | 14 | 58:22 | 43 |
3
|
17 | 11 | 55:26 | 33 |
4
|
18 | 7 | 38:37 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
18 | 7 | 37:39 | 24 |
6
|
18 | 7 | 30:48 | 23 |
7
|
18 | 5 | 23:41 | 17 |
8
|
18 | 0 | 11:83 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.