Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 69:24 | 49 |
2
|
19 | 14 | 64:23 | 44 |
3
|
19 | 11 | 56:34 | 33 |
4
|
19 | 8 | 39:37 | 26 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
19 | 7 | 37:39 | 25 |
6
|
19 | 7 | 30:48 | 24 |
7
|
19 | 6 | 27:42 | 20 |
8
|
19 | 0 | 12:87 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.