Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 17 | 63:35 | 59 |
2
|
30 | 17 | 47:29 | 58 |
3
|
30 | 15 | 51:29 | 54 |
4
|
31 | 16 | 50:43 | 54 |
5
|
31 | 15 | 39:36 | 53 |
6
|
31 | 12 | 44:39 | 47 |
7
|
31 | 12 | 38:34 | 47 |
8
|
31 | 13 | 43:38 | 46 |
9
|
31 | 12 | 45:39 | 45 |
10
|
31 | 12 | 43:39 | 45 |
11
|
31 | 11 | 39:36 | 44 |
12
|
31 | 12 | 42:43 | 44 |
13
|
31 | 12 | 34:28 | 43 |
14
|
31 | 11 | 44:41 | 43 |
15
|
30 | 12 | 43:43 | 39 |
16
|
30 | 11 | 34:37 | 39 |
17
|
31 | 10 | 39:42 | 36 |
18
|
30 | 9 | 29:38 | 36 |
19
|
29 | 8 | 27:38 | 33 |
20
|
31 | 9 | 32:47 | 33 |
21
|
31 | 10 | 41:47 | 32 |
22
|
31 | 8 | 27:40 | 32 |
23
|
31 | 6 | 28:41 | 28 |
24
|
30 | 1 | 18:58 | -7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)