Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 46:20 | 50 |
2
|
23 | 13 | 41:21 | 46 |
3
|
22 | 13 | 34:18 | 44 |
4
|
22 | 11 | 33:14 | 41 |
5
|
23 | 11 | 31:27 | 37 |
6
|
23 | 9 | 30:26 | 35 |
7
|
23 | 8 | 27:26 | 35 |
8
|
23 | 9 | 29:19 | 34 |
9
|
23 | 7 | 31:32 | 30 |
10
|
23 | 6 | 24:23 | 29 |
11
|
22 | 7 | 26:28 | 28 |
12
|
22 | 7 | 27:35 | 28 |
13
|
23 | 6 | 24:30 | 26 |
14
|
23 | 6 | 23:29 | 25 |
15
|
23 | 6 | 24:37 | 23 |
16
|
23 | 5 | 25:34 | 21 |
17
|
22 | 4 | 19:29 | 21 |
18
|
22 | 5 | 19:29 | 20 |
19
|
23 | 4 | 19:36 | 20 |
20
|
23 | 2 | 27:46 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.