Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 32:5 | 34 |
2
|
13 | 9 | 28:13 | 29 |
3
|
14 | 9 | 30:15 | 28 |
4
|
13 | 8 | 31:16 | 26 |
5
|
13 | 5 | 25:21 | 20 |
6
|
14 | 5 | 21:20 | 20 |
7
|
14 | 5 | 28:28 | 20 |
8
|
14 | 5 | 17:22 | 18 |
9
|
13 | 5 | 18:22 | 17 |
10
|
14 | 4 | 20:23 | 16 |
11
|
14 | 4 | 17:23 | 14 |
12
|
14 | 3 | 17:32 | 12 |
13
|
14 | 1 | 8:23 | 6 |
14
|
13 | 1 | 10:39 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.