Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 72:33 | 60 |
2
|
25 | 16 | 60:34 | 53 |
3
|
25 | 15 | 60:37 | 48 |
4
|
25 | 13 | 51:35 | 46 |
5
|
25 | 13 | 51:36 | 45 |
6
|
25 | 13 | 48:35 | 42 |
7
|
25 | 11 | 32:33 | 38 |
8
|
25 | 10 | 44:44 | 35 |
9
|
24 | 9 | 40:42 | 33 |
10
|
25 | 9 | 48:50 | 31 |
11
|
24 | 7 | 58:58 | 28 |
12
|
24 | 7 | 33:51 | 28 |
13
|
25 | 7 | 33:37 | 27 |
14
|
24 | 8 | 48:56 | 26 |
15
|
25 | 6 | 50:57 | 26 |
16
|
25 | 6 | 30:54 | 25 |
17
|
25 | 5 | 41:57 | 23 |
18
|
25 | 1 | 20:70 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Challenge League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vevey: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)