Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 14:4 | 20 |
2
|
8 | 4 | 10:8 | 14 |
3
|
8 | 4 | 12:6 | 13 |
4
|
8 | 3 | 13:13 | 12 |
5
|
8 | 2 | 8:8 | 10 |
6
|
8 | 3 | 9:13 | 10 |
7
|
8 | 2 | 7:14 | 9 |
8
|
8 | 1 | 6:7 | 7 |
9
|
8 | 1 | 8:11 | 6 |
10
|
8 | 1 | 8:11 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.