Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 16 | 36:4 | 49 |
2
|
18 | 14 | 50:9 | 45 |
3
|
18 | 12 | 38:11 | 42 |
4
|
18 | 8 | 24:13 | 31 |
5
|
18 | 8 | 32:18 | 30 |
6
|
18 | 8 | 25:26 | 27 |
7
|
18 | 7 | 21:14 | 26 |
8
|
17 | 7 | 18:22 | 25 |
9
|
18 | 7 | 19:28 | 23 |
10
|
17 | 5 | 28:29 | 20 |
11
|
18 | 4 | 22:31 | 20 |
12
|
17 | 4 | 23:27 | 19 |
13
|
18 | 4 | 14:20 | 17 |
14
|
18 | 4 | 22:28 | 17 |
15
|
18 | 4 | 19:42 | 17 |
16
|
18 | 3 | 17:35 | 14 |
17
|
18 | 3 | 12:30 | 12 |
18
|
18 | 0 | 11:44 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Liga Portugal (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga Portugal 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.