Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 36:18 | 40 |
2
|
19 | 10 | 29:21 | 35 |
3
|
20 | 8 | 21:11 | 31 |
4
|
19 | 9 | 23:19 | 31 |
5
|
20 | 8 | 17:21 | 29 |
6
|
20 | 7 | 19:15 | 28 |
7
|
20 | 8 | 13:12 | 28 |
8
|
20 | 7 | 23:20 | 27 |
9
|
20 | 7 | 19:21 | 26 |
10
|
19 | 7 | 20:20 | 25 |
11
|
20 | 6 | 14:20 | 25 |
12
|
19 | 5 | 20:21 | 22 |
13
|
20 | 7 | 20:32 | 22 |
14
|
20 | 4 | 15:19 | 21 |
15
|
20 | 5 | 14:23 | 21 |
16
|
20 | 6 | 8:18 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.