Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bystrc 15 12 37:12 38
2 SK Krumvir 15 10 33:14 34
3 Boskovice - Letovice 15 9 39:17 29
4 Rajecko 14 9 31:18 29
5 Lednice 15 7 36:31 25
6 Bosonohy 15 6 29:24 22
7 Ratiskovice 15 6 22:22 22
8 Kohoutovice 15 6 23:25 20
9 Rousinov 15 6 26:31 20
10 Cezava 15 4 22:30 15
11 Rosice 15 4 26:36 15
12 Moravsky Krumlov 15 4 14:28 15
13 Tisnov 15 2 14:28 10
14 Ivancice 15 1 15:33 9
15 Kunstat 15 2 15:33 9
16 Moravska Slavia 0 0 0:0 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.