Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 52:18 | 58 |
2
|
23 | 17 | 44:18 | 55 |
3
|
23 | 15 | 54:18 | 50 |
4
|
24 | 12 | 41:26 | 40 |
5
|
24 | 11 | 44:25 | 36 |
6
|
23 | 9 | 28:36 | 32 |
7
|
24 | 7 | 33:45 | 28 |
8
|
23 | 7 | 37:46 | 26 |
9
|
23 | 6 | 26:37 | 23 |
10
|
23 | 5 | 23:33 | 22 |
11
|
24 | 6 | 27:43 | 22 |
12
|
23 | 0 | 12:76 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.