Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Ohrid 18 12 39:11 40
2 Shkendija Haracine 18 12 30:12 39
3 FK Skopje 18 12 39:17 38
4 Bregalnica Stip 18 11 38:12 37
5 Novaci 18 11 33:12 36
6 Detonit Plackovica 18 10 33:11 35
7 Osogovo 18 10 26:13 33
8 Belasica 17 10 33:16 31
9 Kozuf Gevgelija 18 6 22:13 26
10 Sasa 18 5 36:33 21
11 Teteks 18 6 29:30 21
12 Prespa 18 4 22:43 12
13 Vardar Negotino 18 3 23:57 12
14 Pobeda 18 3 13:49 11
15 Sloga Vinica 18 2 17:44 8
16 Golemo Konjari 17 1 10:70 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
  • 2. MFL (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.