Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 40:13 | 45 |
2
|
19 | 9 | 35:26 | 34 |
3
|
19 | 9 | 29:25 | 31 |
4
|
19 | 8 | 27:23 | 30 |
5
|
19 | 8 | 24:18 | 29 |
6
|
19 | 8 | 28:27 | 28 |
7
|
19 | 8 | 27:28 | 27 |
8
|
19 | 7 | 32:34 | 27 |
9
|
19 | 6 | 30:23 | 26 |
10
|
19 | 7 | 22:27 | 26 |
11
|
19 | 7 | 28:34 | 26 |
12
|
19 | 6 | 26:24 | 25 |
13
|
19 | 5 | 26:25 | 23 |
14
|
19 | 6 | 23:29 | 23 |
15
|
19 | 4 | 22:30 | 20 |
16
|
19 | 4 | 19:27 | 16 |
17
|
19 | 3 | 27:35 | 15 |
18
|
19 | 2 | 15:32 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.