Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Compostela 25 15 41:20 52
2 Arosa SC 25 14 47:29 50
3 Somozas 25 11 27:20 42
4 Racing Club Villalbes 25 10 29:19 40
5 Gran Pena 25 9 37:29 37
6 Estradense 25 9 34:26 36
7 Atletico Arteixo 25 9 37:32 36
8 Barco 25 10 25:27 35
9 Celtiga 25 10 37:31 35
10 Montaneros 25 8 34:30 34
11 Alondras 25 9 34:35 34
12 Lugo B 25 8 28:29 34
13 Boiro 25 8 28:23 33
14 Viveiro 25 7 20:32 28
15 Silva SD 25 6 18:34 23
16 Cambados 25 3 17:25 21
17 Noia 25 4 18:42 17
18 Barbadas-Bentraces 25 3 16:44 16
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 1 (Play Offs)
  • Rớt hạng