Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 5:2 | 9 |
2
|
3 | 2 | 7:2 | 7 |
3
|
3 | 2 | 6:1 | 7 |
4
|
3 | 2 | 7:3 | 7 |
5
|
3 | 2 | 7:2 | 6 |
6
|
3 | 2 | 5:2 | 6 |
7
|
3 | 1 | 7:7 | 4 |
8
|
3 | 0 | 2:3 | 2 |
9
|
3 | 0 | 2:8 | 1 |
10
|
3 | 0 | 0:6 | 1 |
11
|
3 | 0 | 0:5 | 0 |
12
|
3 | 0 | 0:7 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.