Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 35:14 | 34 |
2
|
15 | 9 | 52:20 | 32 |
3
|
15 | 9 | 37:12 | 30 |
4
|
15 | 8 | 39:21 | 27 |
5
|
15 | 6 | 25:16 | 23 |
6
|
15 | 6 | 24:21 | 23 |
7
|
15 | 7 | 26:24 | 23 |
8
|
15 | 7 | 25:25 | 23 |
9
|
14 | 5 | 23:28 | 17 |
10
|
15 | 5 | 28:43 | 16 |
11
|
14 | 4 | 15:31 | 15 |
12
|
15 | 4 | 21:38 | 14 |
13
|
15 | 2 | 13:22 | 11 |
14
|
15 | 0 | 13:61 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.