Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 33:16 | 38 |
2
|
18 | 9 | 22:19 | 31 |
3
|
19 | 9 | 29:24 | 28 |
4
|
17 | 8 | 18:19 | 27 |
5
|
18 | 7 | 26:23 | 27 |
6
|
19 | 7 | 24:20 | 27 |
7
|
19 | 7 | 22:24 | 26 |
8
|
19 | 7 | 20:23 | 26 |
9
|
18 | 7 | 24:24 | 25 |
10
|
19 | 7 | 17:18 | 25 |
11
|
17 | 6 | 22:14 | 24 |
12
|
18 | 7 | 19:22 | 24 |
13
|
18 | 6 | 22:25 | 20 |
14
|
18 | 4 | 17:21 | 17 |
15
|
18 | 3 | 12:23 | 14 |
16
|
18 | 3 | 14:26 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beauvais: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chambly: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)