Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 57:22 | 46 |
2
|
19 | 13 | 57:33 | 41 |
3
|
20 | 10 | 42:29 | 36 |
4
|
20 | 11 | 43:27 | 35 |
5
|
21 | 10 | 43:30 | 35 |
6
|
21 | 10 | 38:38 | 31 |
7
|
20 | 9 | 38:45 | 29 |
8
|
21 | 8 | 50:52 | 27 |
9
|
19 | 7 | 35:38 | 27 |
10
|
20 | 8 | 35:46 | 26 |
11
|
19 | 7 | 37:37 | 25 |
12
|
20 | 6 | 27:36 | 23 |
13
|
20 | 7 | 31:41 | 23 |
14
|
18 | 5 | 27:26 | 22 |
15
|
20 | 4 | 32:50 | 15 |
16
|
21 | 3 | 31:73 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.