Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Coventry 30 17 63:35 58
2 Middlesbrough 30 17 47:29 58
3 Ipswich 30 15 51:29 54
4 Hull 30 16 48:40 54
5 Millwall 30 14 37:36 50
6 Wrexham 30 12 44:37 47
7 Derby 31 12 45:39 45
8 Watford 31 11 39:36 44
9 Preston 30 11 37:34 44
10 QPR 31 12 42:43 44
11 Bristol City 30 12 40:36 43
12 Southampton 31 11 44:41 43
13 Stoke 30 12 34:28 42
14 Birmingham 30 11 41:38 42
15 Sheffield Utd 30 12 43:43 39
16 Swansea 30 11 34:37 39
17 Norwich 31 10 39:42 36
18 Charlton 30 9 29:38 36
19 Portsmouth 28 8 27:37 33
20 Leicester 30 10 40:45 32
21 Blackburn 31 8 27:40 32
22 West Brom 30 9 32:47 32
23 Oxford Utd 30 6 28:41 27
24 Sheffield Wed 30 1 18:58 -7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - League One
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn) Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
  • Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn) Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)