Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
39 | 24 | 81:40 | 80 |
2
|
40 | 21 | 55:45 | 72 |
3
|
40 | 20 | 60:39 | 71 |
4
|
38 | 19 | 67:39 | 69 |
5
|
40 | 20 | 63:58 | 67 |
6
|
40 | 17 | 62:53 | 64 |
7
|
39 | 17 | 63:48 | 63 |
8
|
39 | 17 | 56:48 | 60 |
9
|
40 | 14 | 51:48 | 56 |
10
|
40 | 16 | 57:62 | 56 |
11
|
40 | 16 | 53:47 | 55 |
12
|
40 | 15 | 48:43 | 54 |
13
|
40 | 15 | 51:51 | 54 |
14
|
40 | 14 | 48:50 | 53 |
15
|
40 | 13 | 47:51 | 53 |
16
|
40 | 15 | 47:52 | 53 |
17
|
40 | 15 | 57:57 | 51 |
18
|
40 | 12 | 37:48 | 48 |
19
|
40 | 12 | 37:49 | 46 |
20
|
40 | 11 | 42:56 | 44 |
21
|
39 | 10 | 38:55 | 41 |
22
|
40 | 11 | 53:62 | 40 |
23
|
40 | 9 | 37:52 | 40 |
24
|
40 | 1 | 24:81 | -6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)